se prolonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Kéo dài, kéo dài thêm: Chỉ sự việc, trạng thái hoặc không gian tiếp tục diễn ra hoặc tồn tại lâu hơn dự kiến hoặc bình thường.
- Tiếp tục, kéo dài ra: Chỉ một vật thể (như con đường, hàng rào) có sự mở rộng, nối dài về mặt không gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La réunion s'est prolongée tard dans la nuit. (Cuộc họp đã kéo dài đến tận đêm khuya.)
- Ses effets bénéfiques se prolongent bien après le traitement. (Những tác dụng có lợi của nó kéo dài rất lâu sau khi điều trị.)
- La route se prolonge jusqu'à la mer. (Con đường kéo dài đến tận biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se prolonger indéfiniment": kéo dài một cách vô hạn định, không có hồi kết.
- Les négociations risquent de se prolonger indéfiniment. (Các cuộc đàm phán có nguy cơ kéo dài vô hạn định.)
- "se prolonger dans le temps": kéo dài theo thời gian.
- Une tradition qui se prolonge dans le temps. (Một truyền thống kéo dài theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolonger (v.t): kéo dài (cái gì đó).
- Ils ont décidé de prolonger leur séjour. (Họ đã quyết định kéo dài thời gian lưu trú của mình.)
- Prolongation (n.f): sự kéo dài, thời gian kéo dài (thường dùng trong thể thao: hiệp phụ).
- La prolongation de la durée de vie d'un produit. (Việc kéo dài tuổi thọ của một sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Durer: kéo dài (nhấn mạnh thời lượng).
- Se poursuivre: tiếp tục, tiếp diễn.
- S'étendre: trải dài, mở rộng (về mặt không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Cấu trúc tương đương thường là động từ + giới từ.) - Se prolonger au-delà de : kéo dài vượt quá, kéo dài ra ngoài (một giới hạn). - L'impact de cette loi se prolonge au-delà de nos frontières. (Tác động của đạo luật này kéo dài vượt ra ngoài biên giới của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se prolonger")
tự động từ
- kéo dài
- La guerre s'est prolongéecuộc chiến tranh đã kéo dài
- le chemin se prolonge à travers les boiscon đường kéo dài qua rừng